3000TuAnhthôngdụng.pdf


Preview of PDF document 3000tuanhthongd-ng.pdf

Page 1 234158

Text preview


absolute (adj) /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
absolutely

(adv) /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn

absorb (v) /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
abuse (n) (v)

/ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng

academic (adj) /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
accent (n) /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
accept (v) /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận
acceptable (adj) /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
unacceptable (adj) /'ʌnək'septəbl/ không chấp nhận đừợc
access (n) /'ækses/ lối, cửấ, đừờng vào
accident (n) /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro
by accident
accidental (adj) /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ
accidentally (adv) /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
accommodation (n) /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết
accompany (v) /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo
account (n) (v)

/ə'kaunt/ tài khoản, kế to|n; tính to|n, tính đến

accurate (adj) /'ækjurit/ đúng đắn, chính x|c, x|c đ|ng
accurately (adv) /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
accuse (v) /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
achieve (v) /ə'tʃi:v/ đạt đừợc, d{nh đừợc
achievement (n) /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
Sponsored by Cleverlearn Vietnam English Language Center | http://cleverlearnvietnam.vn

2