3000TuAnhthôngdụng.pdf


Preview of PDF document 3000tuanhthongd-ng.pdf

Page 1 2 345158

Text preview


acid (n) /'æsid/ axit
acknowledge (v) /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
acquire (v) /ə'kwaiə/ d{nh đừợc, đạt đừợc, kiếm đừợc
across (adv)., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua
act

(n) (v)

/ækt/ h{nh động, hành vi, cử chỉ, đối xử

action (n) /'ækʃn/ h{nh động, h{nh vi, t|c động
tấke ấction h{nh động
active (adj) /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
actively

(adv) /'æktivli/

activity (n) /æk'tiviti/
actor, actress (n) /'æktə/ /'æktris/ diễn viên
actual (adj) /'æktjuəl/ thực tế, có thật
actually (adv) /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
advertisement (n) /əd'və:tismənt/ quảng cáo
adapt (v) /ə'dæpt/ tra, lắp vào
add (v) /æd/ cộng, thêm vào
addition (n) /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng
in addition (to) thêm vào
additional (adj) /ə'diʃənl/ thêm v{o, tăng thêm
address

(n) (v)

/ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ

adequate (adj) /'ædikwit/ đầy, đầy đủ
adequately

(adv) /'ædikwitli/ từơng xứng, thỏấ đ|ng

adjust (v) /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
Sponsored by Cleverlearn Vietnam English Language Center | http://cleverlearnvietnam.vn

3